chicken kiev
Định nghĩa
Danh từ: Món gà Kiev (còn gọi là gà cuộn bơ) là một món ăn gồm ức gà được giã mỏng, cuộn quanh một miếng bơ đã được tẩm gia vị thảo mộc, sau đó tẩm bột chiên xù và chiên ngập dầu hoặc nướng cho đến khi vàng giòn. Khi cắt ra, bơ bên trong chảy ra tạo nên nước sốt đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi món gà Kiev cho bữa tối ở nhà hàng.)
- (Cô ấy đã làm món gà Kiev tự chế với bơ tỏi và mùi tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chicken kiev" thường được coi là một món ăn cổ điển trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt phổ biến ở Anh và Mỹ. Nó có thể được phục vụ với cơm, khoai tây nghiền, hoặc salad.
- Trong ngữ cảnh ẩm thực hiện đại, chicken kiev đôi khi được biến tấu với các loại nhân khác như phô mai, nấm, hoặc rau thơm thay vì bơ truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Chicken cordon bleu: Món gà cuộn tương tự, nhưng nhân là giăm bông và phô mai, thay vì bơ.
- Chicken schnitzel: Gà chiên xù dẹt, không có nhân bơ.
Từ đồng nghĩa
- Gà cuộn bơ: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Gà Kiev: Tên gọi phổ biến khác, giữ nguyên tên gốc.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ đặc biệt với "chicken kiev". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể dùng:
- To make chicken kiev: Làm món gà Kiev.
- She learned to make chicken kiev from her grandmother. (Cô ấy học cách làm gà Kiev từ bà của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chicken kiev".